get about

get about

She uses a bicycle to get about the city.

Định nghĩa
  1. Động từ (phrasal verb):
    • Đi lại, di chuyển (từ nơi này sang nơi khác): Dùng để chỉ khả năng hoặc hành động di chuyển xung quanh, đặc biệt sau khi gặp khó khăn (như bệnh tật, tuổi tác) hoặc khi nói về việc đi lại nhiều nơi.
    • Được lan truyền (về tin tức, thông tin): Khi chủ ngữ tin đồn hoặc tin tức, "get about" có nghĩa lan truyền rộng rãi trong cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Đi lại, di chuyển:
    • Despite his age, he still gets about very well. ( đã lớn tuổi, ông ấy vẫn đi lại rất tốt.)
    • She uses a wheelchair to get about the city. ( ấy sử dụng xe lăn để đi lại trong thành phố.)
  • Được lan truyền:
    • News of their engagement got about quickly. (Tin tức về đám hỏi của họ lan truyền rất nhanh.)
    • How did that rumor get about? (Làm thế nào tin đồn đó lan truyền được vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get about a lot": Đi lại rất nhiều, thường xuyên di chuyển đến nhiều nơi.
    • In his job, he gets about a lot, visiting different countries. (Trong công việc của mình, anh ấy đi lại rất nhiều, thăm viếng các quốc gia khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Get around: Có nghĩa tương tự như "get about" (đi lại, lan truyền) được dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.
    • How do you get around without a car? (Bạn đi lại bằng cách nào khi không xe hơi?)
Từ đồng nghĩa
  • Travel: Du lịch, đi lại.
  • Circulate: Lưu thông, lan truyền (về tin tức).
  • Spread: Lan truyền, lan rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get around to (something): Cuối cùng cũng dành thời gian để làm việc đó (thường việc bị trì hoãn).
    • I finally got around to cleaning the garage. (Cuối cùng tôi cũng dành thời gian dọn nhà để xe.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "get about")